capacitance unit

capacitance unit

A capacitor labeled with a capacitance unit is connected in a simple circuit diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị đo điện dung, một thước đo khả năng tích trữ điện tích của một linh kiện trong mạch điện.

dụ sử dụng
  • (Farad đơn vị đo điện dung tiêu chuẩn trong Hệ đơn vị quốc tế.)
  • (Microfarad một đơn vị đo điện dung phổ biến được sử dụng trong nhiều mạch điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure in capacitance units": đo lường bằng đơn vị điện dung.

    • Capacitors are typically measured in capacitance units like farads or picofarads. (Tụ điện thường được đo bằng các đơn vị điện dung như farad hoặc picofarad.)
  • "conversion between capacitance units": chuyển đổi giữa các đơn vị điện dung.

    • Engineers often perform conversion between capacitance units for circuit design. (Các kỹ sư thường thực hiện chuyển đổi giữa các đơn vị điện dung để thiết kế mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Capacitance (danh từ): điện dung, đại lượng vật được đo bằng đơn vị này.

    • The capacitance of the capacitor is 10 microfarads. (Điện dung của tụ điện 10 microfarad.)
  • Capacitive (tính từ): thuộc về điện dung.

    • Capacitive reactance depends on the capacitance unit used. (Điện kháng dung phụ thuộc vào đơn vị điện dung được sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unit of capacitance: đơn vị điện dung (cụm từ tương đương).
    • The farad is the base unit of capacitance. (Farad đơn vị cơ bản của điện dung.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "capacitance unit" đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "capacitance unit" đây thuật ngữ chuyên ngành.